Mã sản phẩm: FJN Đầu nối chuyên dụng dành cho ống TOYOFUSSO
- Chứng nhận RoHS2
Đầu nối chuyên dụng dành cho ống TOYOFUSSO
Ống mềm dùng cho thiết bị nhà máy và khớp nối được tích hợp vào máy móc (Dòng ỐNG MỀM TOYOFUSSO Chuyên Dụng)
Đây là khớp nối đặc biệt cho Dòng Ống Mềm TOYOFUSSO.
Hình dạng đuôi chuột hai khấc lớn và nhỏ làm giảm độ trượt của ống hiệu quả hơn. Ngoài ra, sản phẩm có một măng sông dài và có thể dễ dàng siết chặt bằng hai kẹp ống, tránh tình trạng ống tuột ra và đảm bảo an toàn.
Important
* Do ống có ren nên không thích hợp để vệ sinh ống (chẳng hạn như được sử dụng cho thực phẩm).
Sử dụng cho thực phẩm có thể dẫn đến các vấn đề về an toàn trong sản phẩm.*Hãy chắc chắn sử dụng hai kẹp ống TOYOX “KẸP AN TOÀN” (Loại SB).
*Khi siết chặt kẹp ống, sử dụng các bộ phận khác ngoài đỉnh đuôi chuột nối ống để siết chặt.
- Hướng dẫn
- Sơ đồ thiết kế đầu nối
- Danh sách các ống tương thích
| Mặt kết nối | Phương thức kết nối | Đường kính bên trong cho ống (mm) / Đặc điểm kỹ thuật khớp nối |
|---|---|---|
| Mặt ống dẫn | Băng ống | 9,12,15,19,25,32, 38, 50 |
| Mặt thiết bị | Đầu đực | R3/8,R1/2,R3/4,R1,R1-1/4, R1-1/2, R2 |
Mã sản phẩm : FJN
Chất lỏng : Khí, Hóa chất, Dung môi, Sơn, Dầu, Nước (Không uống được)
Vật liệu chính : SUS
Chi tiết vật liệu : SUS316L
Chứng nhận:Chứng nhận RoHS2 (RoHS sửa đổi)
Đặc tính:
-
Chống ăn mòn
Kháng hóa chất đem lại tuổi thọ lâu dài.
-
Ngăn chặn rò rỉ và tuột ống
Cấu trúc măng sông đặc biệt đem đến hiệu suất an toàn, không thấm nước đồng thời tránh cho ống mềm flo bị tuột
-
Ngăn chặn rò rỉ và tuột ống
Măng sông dài và hai kẹp ống dễ dàng vặn chặt đem đến cho người dùng sự an toàn và an tâm khi sử dụng.
| Barb fitting ridges (large) | Part Number | Applicable Hose Dimensions (mm) |
Dimensions (mm) | Qty. (pcs) (pc) |
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TOYOFUSSO HOSE SPECIALIZED FITTING | A | B | C | D | E | F | HEX | R (Inch) | |||
![]() |
FJN- 9-R3/8 | 9 | 61 | 38 | 8 | 15 | 7.0 | 10.5 | 17 | 3/8 | 2 |
| FJN-12-R1/2 | 12 | 66 | 38 | 10 | 18 | 9.0 | 13.5 | 22 | 1/2 | 2 | |
| FJN-15-R1/2 | 15 | 86 | 58 | 10 | 18 | 11.5 | 16.5 | 22 | 1/2 | 2 | |
| FJN-19-R3/4 | 19 | 93 | 58 | 15 | 20 | 15.0 | 20.5 | 27 | 3/4 | 2 | |
| FJN-25-R1 | 25 | 95 | 58 | 15 | 22 | 20.0 | 27.0 | 35 | 1 | 2 | |
| FJN-32-R1-1/4 | 32 | 103 | 66 | 12 | 25 | 27.0 | 34.0 | 46 | 1-1/4 | 1 | |
| FJN-38-R1-1/2 | 38 | 103 | 66 | 12 | 25 | 33.0 | 40.0 | 50 | 1-1/2 | 1 | |
| FJN-50-R2 | 50 | 109 | 66 | 13 | 30 | 45.0 | 52.0 | 60 | 2 | 1 | |
| Compatible Hoses : 4 | Hoses Name |
TOYOFUSSO HOSE | TOYOFUSSO-E HOSE | TOYOFUSSO-S HOSE | TOYOFUSSO SOFT HOSE | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Primary Material | Tetrafluoride Based Fluorine Resin | Tetrafluoride Based Fluorine Resin | Tetrafluoride Based Fluorine Resin | Tetrafluoride Based Fluorine Resin | ||
| Functionality |
Chemical Resistant
Cold Resistant
Heat Resistant
Low Elusion
Low Odor
No Waste Sorting Required
Non-adhesive
Oil Resistant (Animal and Vegetables)
Oil Resistant (Mineral)
Pressure
Transparent
|
Anti Static
Chemical Resistant
Cold Resistant
Heat Resistant
Low Elusion
Low Odor
No Waste Sorting Required
Non-adhesive
Oil Resistant (Animal and Vegetables)
Oil Resistant (Mineral)
Pressure
Transparent
|
Break Proof
Chemical Resistant
Cold Resistant
Heat Resistant
Low Elusion
Low Odor
Non-adhesive
Oil Resistant (Animal and Vegetables)
Oil Resistant (Mineral)
Pressure
Transparent
Vacuum
|
Chemical Resistant
Flexible
Heat Resistant
Low Elusion
Low Odor
No Waste Sorting Required
Non-adhesive
Oil Resistant (Animal and Vegetables)
Oil Resistant (Mineral)
Pressure
Transparent
|
||
| Product no. | FF | FFE | FFS | FFY | ||
| Certification | FDA RegisterationRoHS2 Certified | FDA RegisterationRoHS2 Certified | FDA RegisterationRoHS2 Certified | FDA RegisterationRoHS2 Certified | ||
| Product Code | Compatible Hoses Inner Diameter(mm) |
Coupling Specification | ||||
| FJN-9-R3/8 | 9 | R3/8 | ◯ | - | - | - |
| FJN-12-R1/2 | 12 | R1/2 | ◯ | ◯ | - | ◯ |
| FJN-15-R1/2 | 15 | R1/2 | ◯ | ◯ | ◯ | ◯ |
| FJN-19-R3/4 | 19 | R3/4 | ◯ | ◯ | ◯ | ◯ |
| FJN-25-R1 | 25 | R1 | ◯ | ◯ | ◯ | ◯ |
| FJN-32-R1-1/4 | 32 | R1-1/4 | ◯ | - | ◯ | - |
| FJN-38-R1-1/2 | 38 | R1-1/2 | ◯ | - | ◯ | - |
| FJN-50-R2 | 50 | R2 | ◯ | - | - | - |
Sản phẩm liên quan
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-BL-PP
Đầu nối KAMLOK TWINLOK
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-BL-AL
Đầu nối KAMLOK TWINLOK
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-B
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-B
Đồng thau:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-SS
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-SS
Inox:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LAS-SST
KAMLOK ADAPTER with Flange Stainless steel
Kiểu mặt bích: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Vật Liệu Chính: SUS
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LAS-AL
KAMLOK ADAPTER with Flange Aluminum alloy
Ống cho thiết bị nhà máy và các khớp nối được lắp vào máy móc
Vật Liệu Chính: Hợp kim nhôm
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-B
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-B
Đồng thau:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-S
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-S
Inox:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TCSB
Đầu nối TOYOCONNECTOR TCSB
Inox:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-S
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-S
Inox:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-PB
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-PB
Đồng thau và nhựa:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-PC
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-PC
Nhựa PPSU:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : H04
Đầu cái PIPE THREAD 1
Inox:
Ren cái:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : H04B
Đầu cái PIPE THREAD
Đồng thau:
Ren cái:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : H01
Đầu đực PIPE THREAD (Ống rắp láp) 1
Inox:
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DB-AL
Đầu cái KAMLOK Hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
-
Số Serial : H01B
Đầu đực PIPE THREAD (Ống rắp láp)
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BB-AL
Đầu đực KAMLOK Hợp kim nhôm
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BB-SST
Đầu đực KAMLOK Inox
Inox:
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BB-PP
Đầu đực KAMLOK Polypropylene
Nhựa PP:
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BBL-AL
Đầu đực KAMLOK TWINLOK hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BBL-SST
Đầu đực KAMLOK TWINLOK Inox
Inox:
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BBL-PP
Đầu đực KAMLOK TWINLOK Polypropylene
Nhựa PP:
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-FB-AL
Đầu đực chuyển đổi KAMLOK hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-FB-SST
Đầu đực chuyển đổi KAMLOK Inox
Inox:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-FB-PP
Đầu đực chuyển đổi KAMLOK Polypropylene
Nhựa PP:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TBJ
Đầu nối TOYOBIO-JOINT
Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DB-SST
Đầu cái KAMLOK inox
Đồng thau: Inox:
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DB-PP
Đầu cái KAMLOK Polypropylene
Nhựa PP:
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-F
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-F
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DBL-AL
Đầu cái KAMLOK TWINLOK hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DBL-SST
Đầu cái KAMLOK TWINLOK Inox
Inox:
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-FG
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-FG
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DBL-PP
Đầu cái KAMLOK TWINLOK Polypropylene
Nhựa PP:
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-AB-AL
Đầu cái chuyển đổi KAMLOK hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Ren cái: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-AB-SST
Đầu cái chuyển đổi KAMLOK Inox
Inox:
Ren cái: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-AB-PP
Đầu cái chuyển đổi KAMLOK Polypropylene
Nhựa PP:
Ren cái: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HM
Đầu đực (Lắp ráp ống)
Inox:
Đầu đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-FS
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-FS
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HNT
Đầu nối đai ốc lục giác (Ống lắp ráp)
Inox:
Kiểu đai ốc lục giác:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-FSG
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-FSG
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-F
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-F
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-FS
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-FS
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-FN
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-FN
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TCFS
Đầu nối TOYOCONNECTOR-F
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TLHA
Đầu nối TOYOCONNECTOR TLHA
Inox:
Kiểu vòng đệm: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HF
Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp) 2
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HFA
Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp)
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HFB
Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp)1
Inox:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : NLF
Đầu nối chuyên dụng dành cho ống TOYOSILICONE
Cao su Silicon:
Kiểu vòng đệm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-CS
Đầu nối Toyoconnector TC3-CS
Inox:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-CS
Đầu nối Toyoconnector TC6-CS
Inox:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LBS-AL
Đầu nối KAMLOK mặt bích hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Kiểu mặt bích: Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-CSN
Đầu nối Toyoconnector TC6-CSN
Inox:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LBS-SST
Đầu nối KAMLOK mặt bích Inox
Inox:
Kiểu mặt bích: Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HC
Đầu nối KAMLOK (Ống lắp ráp)
Inox:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-C-AL
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm1
Hợp kim nhôm:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LBSL-SST
Đầu nối KAMLOK TWINLOK mặt bích Inox
Inox:
Kiểu mặt bích: Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-C-SST
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox1
Inox:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LAS-AL
Đầu nối chuyển đổi KAMLOK mặt bích hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Kiểu mặt bích: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : B-Socket
Đầu khóa RAKURAKU JOINT
Đồng thau:
Đầu nối nhanh cái:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : B-Plug
Đầu đực RAKURAKU JOINT
Đồng thau:
Đầu nối nhanh đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : B-Joint
Khớp trung gian RAKURAKU JOINT
Đồng thau:
Đầu nối nhanh cái:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-C-PP
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Polypropylene
Nhựa PP:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CL-AL
Đầu nối KAMLOK TWINLOK1
Hợp kim nhôm:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CL-SST
Đầu nối KAMLOK TWINLOK2
Inox:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-E-SST
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox
Inox:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-A-PP
Nắp bịt KAMLOK chuyển đổi Polypropylene
Nhựa PP:
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-ESN
Đầu nối TOYOCONNECTOR
Inox:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-ET-SST
Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột Inox
Inox:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CL-PP
Đầu nối KAMLOK TWINLOK3
Nhựa PP:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-E-AL
Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CT-AL
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CT-SST
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox
Inox:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CTL-AL
Đầu nối KAMLOK TWINLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CTL-SST
Đầu nối KAMLOK TWINLOK Inox
Inox:
Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-B-AL
Đầu bịt KAMLOK hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-E-PP
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Polypropylene
Nhựa PP:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-B-PP
Đầu bịt KAMLOK Polypropylene
Nhựa PP:
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-ET-AL
Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột Hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-B-SST
Đầu bịt KAMLOK Inox
Inox:
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-A-AL
Đầu bịt chuyển đổi KAMLOK Hợp kim nhôm
Hợp kim nhôm:
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-A-SST
Đầu bịt chuyển đổi KAMLOK Inox
Inox:
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-BL-SST
Đầu nối KAMLOK TWINLOK
Inox:
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:









