Mã sản phẩm: 633-LAS-SST KAMLOK ADAPTER with Flange Stainless steel
- Chứng nhận RoHS2
KAMLOK ADAPTER with Flange Stainless steel
Ống mềm dùng cho thiết bị nhà máy và khớp nối được tích hợp vào máy móc
KAMLOK này là khớp nối được lắp vào mặt bích. (tương đương với JIS 10K)
KAMLOK là khớp nối bao gồm khớp (cái) và ống nối (đực) có thể dễ dàng tháo và lắp bằng cách siết hoặc nới lỏng cần (cần gạt). KAMLOK có sẵn nhiều model kết nối với ống, dụng cụ, thiết bị và vật liệu đường ống. Hợp kim nhôm, thép không gỉ và polypropylen cũng có sẵn để đáp ứng nhiều ứng dụng, chất dẫn và điều kiện sử dụng khác nhau.
Quan trọng
* Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng khớp và ống nối được làm từ cùng kích thước và vật liệu khi kết nối ống nối. Sử dụng các khớp và ống nối làm bằng những vật liệu khác nhau có thể dẫn đến ăn mòn (ăn mòn điện hóa - hoen gỉ).
- Hướng dẫn
- Biểu đồ thiết kế khớp nối
Connection Surface | Connection Method | Coupling Specification |
---|---|---|
Device Side | Flange | 1/2,3/4,1,1-1/4,1-1/2,2,2-1/2,3,4,5,6 |
Product no.:633-LAS-SST
Kiểu kết nối: | Kiểu mặt bích: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK: |
---|---|
Chất lỏng: | Không khí Hóa chất Thực phẩm (bao gồm cả chất béo) Dầu (Động vật và Thực vật) Nước tinh khiết Dung môi Nước (không uống được) |
Chứng nhận: | Tuân thủ RoHS2 |
Phương pháp: | Vật Liệu Chính: SUS |
Đặc tính:
-
Chống ăn mòn
- Có khả năng chống ăn mòn, kéo dài thời gian sử dụng. Đầu bền hơn mà không ảnh hưởng đến chất dẫn bên trong.
Cam arm coupling | 633-LAS SST Dimensions (mm) | |||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
KAMLOK ADAPTER with Flange Stainless steel |
D · E | H | J | L | O-N | P | T | |
1/2” | 20 | 32 | 70 | 56 | 4-15 | 95 | 12 | |
3/4” | 20 | 32 | 75 | 56 | 4-15 | 100 | 14 | |
1” | 24 | 37 | 90 | 67 | 4-19 | 125 | 14 | |
1-1/4” | 30 | 45 | 100 | 78 | 4-19 | 135 | 16 | |
1-1/2” | 36 | 53 | 105 | 78 | 4-19 | 140 | 16 | |
2” | 46 | 63 | 120 | 89 | 4-19 | 155 | 16 | |
2-1/2” | 56 | 76 | 140 | 96 | 4-19 | 175 | 18 | |
3” | 73 | 92 | 150 | 98 | 8-19 | 185 | 18 | |
4” | 98 | 120 | 175 | 105 | 8-19 | 210 | 18 | |
5” | 121 | 146 | 210 | 120 | 8-23 | 250 | 20 | |
6” | 149 | 176 | 240 | 126 | 8-23 | 280 | 22 |
Sản phẩm liên quan
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-BL-PP
Đầu nối KAMLOK TWINLOK
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-BL-AL
Đầu nối KAMLOK TWINLOK
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-B
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-B
Đầu nối ren đực:
Đồng thau:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-SS
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-SS
Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LAS-AL
KAMLOK ADAPTER with Flange Aluminum alloy
Ống cho thiết bị nhà máy và các khớp nối được lắp vào máy móc
Vật Liệu Chính: Hợp kim nhôm
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-B
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-B
Đầu nối ren đực:
Đồng thau:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-S
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-S
Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TCSB
Đầu nối TOYOCONNECTOR TCSB
Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-S
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-S
Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-PB
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-PB
Đầu nối ren đực:
Đồng thau và nhựa:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-PC
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-PC
Đầu nối ren đực:
Nhựa PPSU:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : H04
Đầu cái PIPE THREAD 1
Ren cái:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : H04B
Đầu cái PIPE THREAD
Ren cái:
Đồng thau:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : H01
Đầu đực PIPE THREAD (Ống rắp láp) 1
Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DB-AL
Đầu cái KAMLOK Hợp kim nhôm
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
Số Serial : H01B
Đầu đực PIPE THREAD (Ống rắp láp)
Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BB-AL
Đầu đực KAMLOK Hợp kim nhôm
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BB-SST
Đầu đực KAMLOK Inox
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BB-PP
Đầu đực KAMLOK Polypropylene
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BBL-AL
Đầu đực KAMLOK TWINLOK hợp kim nhôm
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BBL-SST
Đầu đực KAMLOK TWINLOK Inox
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-BBL-PP
Đầu đực KAMLOK TWINLOK Polypropylene
Đầu nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-FB-AL
Đầu đực chuyển đổi KAMLOK hợp kim nhôm
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-FB-SST
Đầu đực chuyển đổi KAMLOK Inox
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-FB-PP
Đầu đực chuyển đổi KAMLOK Polypropylene
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK: Đầu nối ren đực:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TBJ
Đầu nối TOYOBIO-JOINT
Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : FJN
Đầu nối chuyên dụng dành cho ống TOYOFUSSO
Đầu nối ren đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DB-SST
Đầu cái KAMLOK inox
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
Đồng thau: Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DB-PP
Đầu cái KAMLOK Polypropylene
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-F
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-F
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DBL-AL
Đầu cái KAMLOK TWINLOK hợp kim nhôm
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DBL-SST
Đầu cái KAMLOK TWINLOK Inox
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-FG
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-FG
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-DBL-PP
Đầu cái KAMLOK TWINLOK Polypropylene
Ren cái: Đầu nối KAMLOK:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-AB-AL
Đầu cái chuyển đổi KAMLOK hợp kim nhôm
Ren cái: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-AB-SST
Đầu cái chuyển đổi KAMLOK Inox
Ren cái: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-AB-PP
Đầu cái chuyển đổi KAMLOK Polypropylene
Ren cái: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HM
Đầu đực (Lắp ráp ống)
Đầu đực:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-FS
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-FS
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HNT
Đầu nối đai ốc lục giác (Ống lắp ráp)
Kiểu đai ốc lục giác:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-FSG
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC3-FSG
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-F
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-F
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-FS
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-FS
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-FN
Đầu nối TOYOCONNECTOR TC6-FN
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TCFS
Đầu nối TOYOCONNECTOR-F
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TLHA
Đầu nối TOYOCONNECTOR TLHA
Kiểu vòng đệm: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HF
Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp) 2
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HFA
Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp)
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HFB
Đầu nối FERRULE (Ống lắp ráp)1
Kiểu vòng đệm:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : NLF
Đầu nối chuyên dụng dành cho ống TOYOSILICONE
Kiểu vòng đệm:
Cao su Silicon:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC3-CS
Đầu nối Toyoconnector TC3-CS
Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-CS
Đầu nối Toyoconnector TC6-CS
Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LBS-AL
Đầu nối KAMLOK mặt bích hợp kim nhôm
Kiểu mặt bích: Đầu nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-CSN
Đầu nối Toyoconnector TC6-CSN
Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LBS-SST
Đầu nối KAMLOK mặt bích Inox
Kiểu mặt bích: Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : HC
Đầu nối KAMLOK (Ống lắp ráp)
Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-C-AL
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm1
Đầu nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LBSL-SST
Đầu nối KAMLOK TWINLOK mặt bích Inox
Kiểu mặt bích: Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-C-SST
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox1
Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-LAS-AL
Đầu nối chuyển đổi KAMLOK mặt bích hợp kim nhôm
Kiểu mặt bích: Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : B-Socket
Đầu khóa RAKURAKU JOINT
Đầu nối nhanh cái:
Đồng thau:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : B-Plug
Đầu đực RAKURAKU JOINT
Đầu nối nhanh đực:
Đồng thau:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : B-Joint
Khớp trung gian RAKURAKU JOINT
Đầu nối nhanh cái:
Đồng thau:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-C-PP
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Polypropylene
Đầu nối KAMLOK:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CL-AL
Đầu nối KAMLOK TWINLOK1
Đầu nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CL-SST
Đầu nối KAMLOK TWINLOK2
Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-E-SST
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-A-PP
Nắp bịt KAMLOK chuyển đổi Polypropylene
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : TC6-ESN
Đầu nối TOYOCONNECTOR
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-ET-SST
Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột Inox
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CL-PP
Đầu nối KAMLOK TWINLOK3
Đầu nối KAMLOK:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-E-AL
Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CT-AL
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm
Đầu nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CT-SST
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Inox
Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CTL-AL
Đầu nối KAMLOK TWINLOK dạng đuôi chuột hợp kim nhôm
Đầu nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-CTL-SST
Đầu nối KAMLOK TWINLOK Inox
Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-B-AL
Đầu bịt KAMLOK hợp kim nhôm
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-E-PP
Đầu nối KAMLOK dạng đuôi chuột Polypropylene
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-B-PP
Đầu bịt KAMLOK Polypropylene
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
Nhựa PP:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 633-ET-AL
Đầu nối chuyển đổi KAMLOK dạng đuôi chuột Hợp kim nhôm
Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-B-SST
Đầu bịt KAMLOK Inox
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-A-AL
Đầu bịt chuyển đổi KAMLOK Hợp kim nhôm
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Hợp kim nhôm:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-A-SST
Đầu bịt chuyển đổi KAMLOK Inox
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Bộ chuyển đổi kết nối KAMLOK:
Inox:
-
- Chứng nhận RoHS2
Số Serial : 634-BL-SST
Đầu nối KAMLOK TWINLOK
Đầu bịt/nắp bịt chống bụi (KAMLOK): Đầu nối KAMLOK:
Inox: